Cách dùng "我跟裴总请假了 我身体不舒服 你们去玩啊" (wǒ gēn péi zǒng qǐng jià le wǒ shēn tǐ bù shū fú nǐ men qù wán a) trong hội thoại tiếng Trung

gēnpéizǒngqǐngjiàle shēnshū menwána

Anh xin phép Sếp Bùi rồi. Người anh không khỏe. Mấy đứa đi chơi đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:38
xià qù le huáng gē

下去了 黄哥

Xuống thôi, anh Hoàng.

LINE 0217:40
PLAYING SCENE
wǒ gēn péi zǒng qǐng jià le wǒ shēn tǐ bù shū fú nǐ men qù wán a

我跟裴总请假了 我身体不舒服 你们去玩啊

Anh xin phép Sếp Bùi rồi. Người anh không khỏe. Mấy đứa đi chơi đi.

LINE 0317:44
bú shì nǐ bù shū fú nǐ kàn shén me diàn nǎo

不是 你不舒服 你看什么电脑

Không phải, anh không khỏe mà xem máy tính làm gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp17:40
TMDB ID278882