Cách dùng "我没听说过呀 我也没听说过" (wǒ méi tīng shuō guò ya wǒ yě méi tīng shuō guò) trong hội thoại tiếng Trung
我没听说过呀 我也没听说过
Tôi chưa nghe bao giờ cả. Tôi cũng chưa nghe bao giờ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:09
shén jiāng qì yuē shì shén me yóu xì a shén jiāng qì yuē shì shén me yóu xì
神将契约是什么游戏啊 神将契约是什么游戏
“Khế Ước Thần Tướng là game gì thế? Khế Ước Thần Tướng là game gì?”
LINE 0240:12
PLAYING SCENEwǒ méi tīng shuō guò ya wǒ yě méi tīng shuō guò
我没听说过呀 我也没听说过
“Tôi chưa nghe bao giờ cả. Tôi cũng chưa nghe bao giờ.”
LINE 0340:15
sōu yī xià sōu yī xià sōu yī xià
搜一下 搜一下 搜一下
“Tìm thử xem, tìm thử xem.”
Show Information