Cách dùng "别让嫂子再跑了啊" (bié ràng sǎo zi zài pǎo le a) trong hội thoại tiếng Trung
别让嫂子再跑了啊
Đừng để chị ấy phải chạy qua nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
42:15
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没事 没事 让她顺道过去看看 老爷子没事了 | méi shì méi shì ràng tā shùn dào guò qù kàn kàn lǎo yé zi méi shì le | Không sao, không sao. Bảo chị ấy ghé qua thăm một chút. Ông cụ không sao rồi. |
| 2▶ | 别让嫂子再跑了啊 | bié ràng sǎo zi zài pǎo le a | Đừng để chị ấy phải chạy qua nữa. |
| 3 | 我开车呢 先不说了 | wǒ kāi chē ne xiān bù shuō le | Tôi đang lái xe, nói chuyện sau nhé. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
nín shòu lěi nín shòu lěi shuí bǎ chē tíng lù zhōng jiān le gǎn jǐn nuó zǒu aLàm phiền chị, làm phiền chị. Ai đỗ xe giữa đường thế? Mau dời đi chứ!

HSK 2
0:03s
wǒ tīng xiǎo jìng shuō kàn jiàn nǐ huí qù le nǐ bà méi shì baTôi nghe Tiểu Tĩnh nói thấy anh về rồi. Bố anh không sao chứ?


