Cách dùng "但是不记得在哪儿见过" (dàn shì bú jì dé zài nǎ ér jiàn guò) trong hội thoại tiếng Trung
但是不记得在哪儿见过
Nhưng không nhớ đã gặp ở đâu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:18
yǒu有
diǎn点
yǎn眼
shú熟
“Hơi quen mắt”
LINE 0222:20
PLAYING SCENEdàn但
shì是
bú不
jì记
dé得
zài在
nǎ哪
ér儿
jiàn见
guò过
“Nhưng không nhớ đã gặp ở đâu”
LINE 0322:22
jīng lǐ bǎ nà bàn gōng shì yào shi ná gěi wǒ
经理 把那办公室钥匙拿给我
“Quản lý, đưa chìa khóa văn phòng đó cho tôi”
Show Information