Cách dùng "排查了 大概跟庞向蓝说的差不多" (pái chá le dà gài gēn páng xiàng lán shuō de chà bu duō) trong hội thoại tiếng Trung

páichále gàigēnpángxiànglánshuōdechàbuduō

Đã rà soát rồi. Đại khái giống như Bàng Hướng Lam đã nói.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
32:58
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那个会所里的那些工作人员 都排查了吗nà ge huì suǒ lǐ de nà xiē gōng zuò rén yuán dōu pái chá le maNhững nhân viên trong câu lạc bộ đó... ...đã rà soát hết chưa?
2排查了 大概跟庞向蓝说的差不多pái chá le dà gài gēn páng xiàng lán shuō de chà bu duōĐã rà soát rồi. Đại khái giống như Bàng Hướng Lam đã nói.
3死者生前喜欢独来独往 很早之前就搬出去住了sǐ zhě shēng qián xǐ huān dú lái dú wǎng hěn zǎo zhī qián jiù bān chū qù zhù leKhi còn sống, nạn nhân thích sống một mình. Từ rất sớm đã dọn ra ngoài ở riêng.

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
您再多帮帮忙啊
HSK 2
0:03s
nín zài duō bāng bāng máng aChị giúp thêm chút nữa nhé.

我尽快想办法 好不好
HSK 5
0:03s
wǒ jǐn kuài xiǎng bàn fǎ hǎo bù hǎoTôi sẽ sớm tìm cách, được không?

您受累 您受累 谁把车停路中间了 赶紧挪走啊
HSK 7
0:03s
nín shòu lěi nín shòu lěi shuí bǎ chē tíng lù zhōng jiān le gǎn jǐn nuó zǒu aLàm phiền chị, làm phiền chị. Ai đỗ xe giữa đường thế? Mau dời đi chứ!

我听小静说看见你回去了 你爸没事吧
HSK 2
0:03s
wǒ tīng xiǎo jìng shuō kàn jiàn nǐ huí qù le nǐ bà méi shì baTôi nghe Tiểu Tĩnh nói thấy anh về rồi. Bố anh không sao chứ?

别让嫂子再跑了啊
HSK 7
0:03s
bié ràng sǎo zi zài pǎo le aĐừng để chị ấy phải chạy qua nữa.