Cách dùng "我让她离我远点 你也是" (wǒ ràng tā lí wǒ yuǎn diǎn nǐ yě shì) trong hội thoại tiếng Trung
我让她离我远点 你也是
Tôi bảo cô ấy tránh xa tôi ra. Cậu cũng vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:30
wǒ tīng tā shuō huà hǎo xiàng bù tài kāi xīn tā shì bú shì yě zhī dào zhè shì le
我听她说话好像不太开心 她是不是也知道这事了
“Tôi nghe giọng cô ấy có vẻ không vui. Cô ấy cũng biết chuyện này rồi đúng không?”
LINE 0219:37
PLAYING SCENEwǒ ràng tā lí wǒ yuǎn diǎn nǐ yě shì
我让她离我远点 你也是
“Tôi bảo cô ấy tránh xa tôi ra. Cậu cũng vậy.”
LINE 0320:04
xiǎo小
jìng静
“Tiểu Tĩnh”
Show Information