Cách dùng "我让她离我远点 你也是" (wǒ ràng tā lí wǒ yuǎn diǎn nǐ yě shì) trong hội thoại tiếng Trung

ràngyuǎndiǎn shì

Tôi bảo cô ấy tránh xa tôi ra. Cậu cũng vậy.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
19:37
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我听她说话好像不太开心 她是不是也知道这事了wǒ tīng tā shuō huà hǎo xiàng bù tài kāi xīn tā shì bú shì yě zhī dào zhè shì leTôi nghe giọng cô ấy có vẻ không vui. Cô ấy cũng biết chuyện này rồi đúng không?
2我让她离我远点 你也是wǒ ràng tā lí wǒ yuǎn diǎn nǐ yě shìTôi bảo cô ấy tránh xa tôi ra. Cậu cũng vậy.
3小静xiǎo jìngTiểu Tĩnh

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
您再多帮帮忙啊
HSK 2
0:03s
nín zài duō bāng bāng máng aChị giúp thêm chút nữa nhé.

我尽快想办法 好不好
HSK 5
0:03s
wǒ jǐn kuài xiǎng bàn fǎ hǎo bù hǎoTôi sẽ sớm tìm cách, được không?

您受累 您受累 谁把车停路中间了 赶紧挪走啊
HSK 7
0:03s
nín shòu lěi nín shòu lěi shuí bǎ chē tíng lù zhōng jiān le gǎn jǐn nuó zǒu aLàm phiền chị, làm phiền chị. Ai đỗ xe giữa đường thế? Mau dời đi chứ!

我听小静说看见你回去了 你爸没事吧
HSK 2
0:03s
wǒ tīng xiǎo jìng shuō kàn jiàn nǐ huí qù le nǐ bà méi shì baTôi nghe Tiểu Tĩnh nói thấy anh về rồi. Bố anh không sao chứ?

别让嫂子再跑了啊
HSK 7
0:03s
bié ràng sǎo zi zài pǎo le aĐừng để chị ấy phải chạy qua nữa.