Cách dùng "除了原本安排好的" (chú le yuán běn ān pái hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
除了原本安排好的
Ngoài phần đã phân công,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:51
gè各
pǐn品
lèi类
shù数
mù目
bù不
yī一
“Số lượng của mỗi loại khác nhau.”
LINE 0225:54
PLAYING SCENEchú除
le了
yuán原
běn本
ān安
pái排
hǎo好
de的
“Ngoài phần đã phân công,”
LINE 0325:56
hái还
yǒu有
shuí谁
“còn ai”
Show Information