Cách dùng "除了原本安排好的" (chú le yuán běn ān pái hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung

chúleyuánběnānpáihǎode

Ngoài phần đã phân công,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:51
pǐn
lèi
shù

Số lượng của mỗi loại khác nhau.

LINE 0225:54
PLAYING SCENE
chú
le
yuán
běn
ān
pái
hǎo
de

Ngoài phần đã phân công,

LINE 0325:56
hái
yǒu
shuí

còn ai

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp25:54
TMDB ID272715