Cách dùng "从此断了这身血脉孽缘" (cóng cǐ duàn le zhè shēn xuè mài niè yuán) trong hội thoại tiếng Trung
从此断了这身血脉孽缘
từ đó chặt đứt huyết thống.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:31
xuē削
ròu肉
hái还
mǔ母
“cắt thịt trả cho mẹ,”
LINE 0214:33
PLAYING SCENEcóng从
cǐ此
duàn断
le了
zhè这
shēn身
xuè血
mài脉
niè孽
yuán缘
“từ đó chặt đứt huyết thống.”
LINE 0314:37
wǒ我
hěn很
xiàn羡
mù慕
tā他
“Ta rất ngưỡng mộ Na Tra”
Show Information