Cách dùng "好 好 好" (hǎo hǎo hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
好 好 好
Hay, hay, hay.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:05
jí急
zhe着
zǒu走
shén什
me么
“Gì mà đi vội thế?”
LINE 0235:12
PLAYING SCENEhǎo hǎo hǎo
好 好 好
“Hay, hay, hay.”
LINE 0335:14
hǎo hǎo
好 好
“Hay, hay.”
Show Information