Cách dùng "今时不同往日了" (jīn shí bù tóng wǎng rì le) trong hội thoại tiếng Trung
今时不同往日了
Bây giờ đã khác xưa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:52
yǒu有
zhè这
ge个
běn本
shì事
cái才
xíng行
“có bản lĩnh đó đã.”
LINE 0216:54
PLAYING SCENEjīn今
shí时
bù不
tóng同
wǎng往
rì日
le了
“Bây giờ đã khác xưa rồi.”
LINE 0316:56
rú如
jīn今
wǒ我
wèi为
dāo刀
zǔ俎
“Giờ ta là đao,”
Show Information