Cách dùng "就不能辜负他们的期望" (jiù bù néng gū fù tā men de qī wàng) trong hội thoại tiếng Trung
就不能辜负他们的期望
không thể phụ lòng họ được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:37
jì既
rán然
wǒ我
men们
lái来
dào到
le了
zhè这
ér儿
“Chúng ta đã tới được đây rồi,”
LINE 0225:39
PLAYING SCENEjiù就
bù不
néng能
gū辜
fù负
tā他
men们
de的
qī期
wàng望
“không thể phụ lòng họ được.”
LINE 0325:41
bǎ把
tā他
men们
nà那
fèn份
yě也
yào要
bèi背
xià下
lái来
“Phải học luôn phần của họ,”
Show Information