Cách dùng "没有可以去的地方了" (méi yǒu kě yǐ qù de dì fāng le) trong hội thoại tiếng Trung

méiyǒudefāngle

cũng không có nơi nào để đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:50
méi
yǒu
jiā

Ta không có nhà,

LINE 0232:52
PLAYING SCENE
méi
yǒu
de
fāng
le

cũng không có nơi nào để đi.

LINE 0332:55
suī
rán
zhī
dào

Tuy ta không biết

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp32:52
TMDB ID272715