Cách dùng "算术 匠术 文学" (suàn shù jiàng shù wén xué) trong hội thoại tiếng Trung
算术 匠术 文学
toán học, nghề thủ công, văn học...
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:48
tiān wén lì fǎ
天文 历法
“Thiên văn, lịch pháp,”
LINE 0225:49
PLAYING SCENEsuàn shù jiàng shù wén xué
算术 匠术 文学
“toán học, nghề thủ công, văn học...”
LINE 0325:51
gè各
pǐn品
lèi类
shù数
mù目
bù不
yī一
“Số lượng của mỗi loại khác nhau.”
Show Information