Cách dùng "它也永远存在" (tā yě yǒng yuǎn cún zài) trong hội thoại tiếng Trung
它也永远存在
thì nó vẫn tồn tại mãi mãi.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:58
jiù就
suàn算
nǐ你
bù不
chéng承
rèn认
“Dù ngươi không thừa nhận”
LINE 0214:01
PLAYING SCENEtā它
yě也
yǒng永
yuǎn远
cún存
zài在
“thì nó vẫn tồn tại mãi mãi.”
LINE 0314:08
wǒ我
gāng刚
táo逃
chū出
shēng生
tiān天
de的
shí时
hòu候
“Khi ta vừa trốn ra,”
Show Information