Cách dùng "我刚逃出生天的时候" (wǒ gāng táo chū shēng tiān de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
我刚逃出生天的时候
Khi ta vừa trốn ra,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:01
tā它
yě也
yǒng永
yuǎn远
cún存
zài在
“thì nó vẫn tồn tại mãi mãi.”
LINE 0214:08
PLAYING SCENEwǒ我
gāng刚
táo逃
chū出
shēng生
tiān天
de的
shí时
hòu候
“Khi ta vừa trốn ra,”
LINE 0314:10
yè夜
yè夜
zhǎn辗
zhuǎn转
nán难
mián眠
“đêm nào cũng mất ngủ.”
Show Information