Cách dùng "我牵制不了他多久了" (wǒ qiān zhì bù liǎo tā duō jiǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
我牵制不了他多久了
Ta không giữ được lâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:48
kuài快
dòng动
shǒu手
“Ra tay đi!”
LINE 0217:49
PLAYING SCENEwǒ我
qiān牵
zhì制
bù不
liǎo了
tā他
duō多
jiǔ久
le了
“Ta không giữ được lâu.”
LINE 0318:27
ā阿
shēng笙
“A Sênh.”
Show Information