Cách dùng "我要一束天光洒下" (wǒ yào yī shù tiān guāng sǎ xià) trong hội thoại tiếng Trung
我要一束天光洒下
Ta muốn một tia sáng rọi xuống
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:27
dì地
yù狱
shàng上
kōng空
de的
cāng苍
qióng穹
“che phủ trên địa ngục.”
LINE 0205:29
PLAYING SCENEwǒ我
yào要
yī一
shù束
tiān天
guāng光
sǎ洒
xià下
“Ta muốn một tia sáng rọi xuống”
LINE 0305:31
zhào照
dé得
nà那
qún群
yāo妖
mó魔
guǐ鬼
guài怪
“chiếu vào đám yêu ma quỷ quái kia”
Show Information