Cách dùng "这次的任务非比寻常" (zhè cì de rèn wù fēi bǐ xún cháng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèderènfēixúncháng

Nhiệm vụ lần này không tầm thường.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:14
hǎo
kàn

Đẹp.

LINE 0232:17
PLAYING SCENE
zhè
de
rèn
fēi
xún
cháng

Nhiệm vụ lần này không tầm thường.

LINE 0332:19
jiāng
men
sòng
jìn
shū

Đưa được họ vào thư viện

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp32:17
TMDB ID272715