Cách dùng "这次的任务非比寻常" (zhè cì de rèn wù fēi bǐ xún cháng) trong hội thoại tiếng Trung
这次的任务非比寻常
Nhiệm vụ lần này không tầm thường.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:14
hǎo好
kàn看
“Đẹp.”
LINE 0232:17
PLAYING SCENEzhè这
cì次
de的
rèn任
wù务
fēi非
bǐ比
xún寻
cháng常
“Nhiệm vụ lần này không tầm thường.”
LINE 0332:19
jiāng将
tā他
men们
sòng送
jìn进
shū书
kù库
“Đưa được họ vào thư viện”
Show Information