Cách dùng "明知故问" (míng zhī gù wèn) trong hội thoại tiếng Trung
明知故问
míng zhī gù wèn
Biết rõ còn hỏi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
30:58
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我爹当年 是钻到哪个猎户的陷阱里了 | wǒ diē dāng nián shì zuān dào nǎ ge liè hù de xiàn jǐng lǐ le | Năm đó cha con rơi vào bẫy của thợ săn nào thế? |
| 2▶ | 明知故问 | míng zhī gù wèn | Biết rõ còn hỏi. |
| 3 | 我真不知道 我只记得小的时候我爹跟我说过 | wǒ zhēn bù zhī dào wǒ zhǐ jì de xiǎo de shí hòu wǒ diē gēn wǒ shuō guò | Con thật sự không biết mà. Con chỉ nhớ lúc nhỏ cha nói với con |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s
xiǎng bì zhè ge shí hòu yě zhèng wèi cǐ shì jiāo tóu làn é neChắc hẳn lúc này cô ấy cũng đang vì chuyện đó mà đau đầu.

HSK 7
0:03s
duō tóu yī fèn wěn tuǒ yě wèi cháng bù kě aĐầu tư thêm một phần để chắc ăn hơn thì có gì là không được chứ?

HSK 4
0:03s
shuō shí zài de wǒ zhè xīn lǐ a shí fēn dì huáng kǒngNói thật, trong lòng ta thấy vô cùng bất an.

HSK 4
0:03s
ér wǒ zhè shì xuě zhōng sòng tàn zěn me dào zhēn gū niáng zuǐ lǐcòn ta chỉ muốn giúp người khi gặp nạn, sao qua miệng Trinh cô nương

HSK 6
0:03s
chéng le wǒ zhè è hǔ pū shí chéng rén zhī wēi lelại thành ta như hổ đói vồ mồi, giậu đổ bìm leo vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yě jué bù ràng nǐ zhàn bàn fēn pián yicũng tuyệt đối không để cô chiếm được chút lợi lộc nào.

HSK 7
0:03s
bù xǔ ná zǒu zhè shì wǒ de yào cái huán gěi wǒ nǐ men jǐ gèKhông được mang đi. Đây là dược liệu của ta. Trả lại cho ta. Mấy người các ngươi

HSK 7
0:03s
nǐ men yě xiū xiǎng dài zǒu yī fēn yī háothì các người cũng đừng hòng mang đi dù chỉ một xu.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè xiē shén dào dào de huà ya nǐ diē dāng niánthần thần bí bí này, đúng là năm xưa cha con







