Cách dùng "真是暴殄天物" (zhēn shì bào tiǎn tiān wù) trong hội thoại tiếng Trung
真是暴殄天物
Đúng là phí của trời.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
16:34
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这些啊 也都在我的计划之中 | zhè xiē a yě dōu zài wǒ de jì huà zhī zhōng | Những chuyện này đều nằm trong kế hoạch của ta. |
| 2▶ | 真是暴殄天物 | zhēn shì bào tiǎn tiān wù | Đúng là phí của trời. |
| 3 | 我一介连姓名都不配拥有的罪人 | wǒ yī jiè lián xìng míng dōu bù pèi yōng yǒu de zuì rén | Một tội nhân đến tên họ cũng không xứng có như ta |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
míng míng shì xiǎng ná wǒ de nǚ ér dāng huó zhāo páirõ ràng muốn lấy con gái ta ra làm chiêu bài sống

HSK 5
0:03s
nǐ yǒu shén me bǎ wò néng zhì hǎo wǒ de nǚ érngươi dựa vào đâu mà chắc chắn có thể chữa khỏi cho con gái ta?

HSK 3
0:03s
yán dà rén ài nǚ xīn qiè zhēn niáng míng báiTrinh Nương hiểu tấm lòng yêu thương con gái của Ngôn đại nhân.

