Cách dùng "你敢瞪我 你什么东西" (nǐ gǎn dèng wǒ nǐ shén me dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
你敢瞪我 你什么东西
Ngươi dám trừng ta? Ngươi là cái thá gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
23:01
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给 | gěi | Đưa. |
| 2▶ | 你敢瞪我 你什么东西 | nǐ gǎn dèng wǒ nǐ shén me dōng xī | Ngươi dám trừng ta? Ngươi là cái thá gì? |
| 3 | 我 | wǒ | Ta… |
More Clips From Episode
Total 45 clips (Page 3 of 3)
HSK 2
0:03s
nà nǐ hái xǐ huān tā nǐ hái yào hé tā zài yì qǐVậy mà huynh vẫn thích cô ấy, vẫn muốn ở bên cô ấy à?

HSK 7
0:03s
wǒ yù gǎn wǒ yǐ hòu yào cháng nián dú shǒu kòng fáng leTa có dự cảm là sau này sẽ phải chăn đơn gối chiếc dài đây.

HSK 7
0:03s
shēn zhōu mín fēng biāo hàn xíng shì bà dàoNếp sống Thân Châu hung hãn, hành sự ngang ngược.

HSK 7
0:03s
xiàng wǒ yī yàng tè lì dú xíng de fēng zi lekẻ nào điên cuồng độc nhất vô nhị như ta đâu.

HSK 6
0:03s
nǐ zuì jìn yuè lái yuè huì zhuāng kě lián ledạo này chàng ngày càng biết giả vờ đáng thương đấy.