Cách dùng "把我交给你的任务放在心上" (bǎ wǒ jiāo gěi nǐ de rèn wù fàng zài xīn shàng) trong hội thoại tiếng Trung

jiāogěiderènfàngzàixīnshàng

để tâm vào nhiệm vụ tôi giao cho cô.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:18
jiù
shì
yīn
wèi
méi
yǒu

là vì cô đã không

LINE 0214:19
PLAYING SCENE
jiāo
gěi
de
rèn
fàng
zài
xīn
shàng

để tâm vào nhiệm vụ tôi giao cho cô.

LINE 0314:21
zài
gēn
shuō

Tôi nói lại với cô một lần nữa,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp14:19
TMDB ID281231