Cách dùng "没有经过你的同意就爆料" (méi yǒu jīng guò nǐ de tóng yì jiù bào liào) trong hội thoại tiếng Trung
没有经过你的同意就爆料
chưa xin phép anh đã tiết lộ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:55
bào抱
qiàn歉
a啊
“Xin lỗi nhé,”
LINE 0215:56
PLAYING SCENEméi没
yǒu有
jīng经
guò过
nǐ你
de的
tóng同
yì意
jiù就
bào爆
liào料
“chưa xin phép anh đã tiết lộ,”
LINE 0315:58
nǐ你
bú不
huì会
shēng生
wǒ我
qì气
ba吧
“anh không giận em chứ?”
Show Information