Cách dùng "你想撤我的职还是想辞退我" (nǐ xiǎng chè wǒ de zhí hái shì xiǎng cí tuì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngchèdezhíháishìxiǎngtuì退

Anh muốn cách chức tôi hay sa thải tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:45
méi
yǒu
diǎn
xīn
ma

anh không có chút tư lợi nào?

LINE 0241:49
PLAYING SCENE
xiǎng
chè
de
zhí
hái
shì
xiǎng
tuì退

Anh muốn cách chức tôi hay sa thải tôi

LINE 0341:51
shì
de
quán

đó là quyền của anh,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp41:49
TMDB ID281231