Cách dùng "你想撤我的职还是想辞退我" (nǐ xiǎng chè wǒ de zhí hái shì xiǎng cí tuì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你想撤我的职还是想辞退我
Anh muốn cách chức tôi hay sa thải tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:45
nǐ你
méi没
yǒu有
yì一
diǎn点
sī私
xīn心
ma吗
“anh không có chút tư lợi nào?”
LINE 0241:49
PLAYING SCENEnǐ你
xiǎng想
chè撤
wǒ我
de的
zhí职
hái还
shì是
xiǎng想
cí辞
tuì退
wǒ我
“Anh muốn cách chức tôi hay sa thải tôi”
LINE 0341:51
nà那
shì是
nǐ你
de的
quán权
lì利
“đó là quyền của anh,”
Show Information