Cách dùng "所以这投诉一点没冤枉你" (suǒ yǐ zhè tóu sù yì diǎn méi yuān wǎng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
所以这投诉一点没冤枉你
Vậy là đơn khiếu nại này không hề oan cho cô?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:40
shì是
“Phải.”
LINE 0240:42
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
zhè这
tóu投
sù诉
yì一
diǎn点
méi没
yuān冤
wǎng枉
nǐ你
“Vậy là đơn khiếu nại này không hề oan cho cô?”
LINE 0340:45
wǒ我
zhǐ只
shì是
hē喝
zuì醉
jiǔ酒
bèi被
rén人
sòng送
huí回
lái来
“Tôi chỉ say rượu rồi được người ta đưa về,”
Show Information