Cách dùng "我现在要自由自在地" (wǒ xiàn zài yào zì yóu zì zài dì) trong hội thoại tiếng Trung
我现在要自由自在地
Hiện giờ tôi phải tự do tự tại
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:31
sǐ死
le了
“đã chết rồi.”
LINE 0225:33
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
yào要
zì自
yóu由
zì自
zài在
dì地
“Hiện giờ tôi phải tự do tự tại”
LINE 0325:35
wèi为
zì自
jǐ己
ér而
huó活
“sống cho riêng mình rồi.”
Show Information