Cách dùng "我已经付出了我的一切" (wǒ yǐ jīng fù chū le wǒ de yī qiè) trong hội thoại tiếng Trung
我已经付出了我的一切
mà em đã hi sinh tất cả những gì em có.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:19
wǒ我
wèi为
le了
nǐ你
men们
“Vì mọi người”
LINE 0219:20
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ已
jīng经
fù付
chū出
le了
wǒ我
de的
yī一
qiè切
“mà em đã hi sinh tất cả những gì em có.”
LINE 0319:23
jiē接
xià下
lái来
de的
rén人
shēng生
shì是
wǒ我
zì自
jǐ己
de的
“Quãng đời còn lại là của riêng em,”
Show Information