Cách dùng "谢谢姐 我应该做的" (xiè xiè jiě wǒ yīng gāi zuò de) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢姐 我应该做的
Cảm ơn chị, việc tôi nên làm thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:28
xīn辛
kǔ苦
le了
xiǎo小
jiāo焦
“Tiểu Tiêu, vất vả rồi.”
LINE 0222:29
PLAYING SCENExiè xiè jiě wǒ yīng gāi zuò de
谢谢姐 我应该做的
“Cảm ơn chị, việc tôi nên làm thôi.”
LINE 0323:01
zhè这
jiǔ酒
zhēn真
hǎo好
hē喝
“Rượu này ngon thật,”
Show Information