Cách dùng "这些都是酒店条例明文规定的" (zhè xiē dōu shì jiǔ diàn tiáo lì míng wén guī dìng de) trong hội thoại tiếng Trung
这些都是酒店条例明文规定的
những điều này đều được quy định rõ ràng trong nội quy khách sạn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:50
hái还
yǒu有
jìn禁
zhǐ止
xī吸
yān烟
“và cả cấm hút thuốc,”
LINE 0213:51
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
dōu都
shì是
jiǔ酒
diàn店
tiáo条
lì例
míng明
wén文
guī规
dìng定
de的
“những điều này đều được quy định rõ ràng trong nội quy khách sạn.”
LINE 0313:54
tài态
dù度
jué决
dìng定
xiào效
guǒ果
“Thái độ quyết định hiệu quả.”
Show Information