Cách dùng "陛下三思啊 陛下" (bì xià sān sī a bì xià) trong hội thoại tiếng Trung
陛下三思啊 陛下
Bệ hạ suy nghĩ kỹ lại đi ạ. Bệ hạ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
32:21
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不可呀 万万不可呀 陛下 万万不可呀 | bù kě ya wàn wàn bù kě ya bì xià wàn wàn bù kě ya | Không được đâu ạ, tuyệt đối không được đâu ạ. Bệ hạ. Tuyệt đối không được đâu ạ. |
| 2▶ | 陛下三思啊 陛下 | bì xià sān sī a bì xià | Bệ hạ suy nghĩ kỹ lại đi ạ. Bệ hạ. |
| 3 | 陛下 陛下 陛下 | bì xià bì xià bì xià | Bệ hạ. Bệ hạ. Bệ hạ. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
hú luàn shuō huà zhǎng zuǐ zhǎng dé xiǎo mìng dōu méi levì nói năng hàm hồ lúc hầu hạ mẫu thân của thái tử đó.

HSK 7
0:03s
tài fù tài fù wǒ bù téng wǒ bù zhǔn nǐ dǎ tā menThái phó, thái phó. Ta không đau. Ta không cho phép ngài đánh họ.

HSK 7
0:03s
tài zi hé bì zài zhè ér xīng xīng zuò tài tài fù yǒu huáng hòu niáng niáng téng nín- Thái tử sao phải làm bộ làm tịch ở đây. - Thái phó! Có hoàng hậu nương nương thương ngài,

