Cách dùng "那干脆一步到位" (nà gān cuì yī bù dào wèi) trong hội thoại tiếng Trung
那干脆一步到位
nà gān cuì yī bù dào wèi
Thế thì làm đến cùng luôn,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
28:44
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你投资啊 | nǐ tóu zī a | cô đầu tư nhé. |
| 2▶ | 那干脆一步到位 | nà gān cuì yī bù dào wèi | Thế thì làm đến cùng luôn, |
| 3 | 直接造一个管道磁悬浮 磁悬浮 | zhí jiē zào yí gè guǎn dào cí xuán fú cí xuán fú | làm ra một tàu đệm từ đường ống. Tàu đệm từ? |
More Clips From Episode
Total 30 clips (Page 2 of 2)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yào shì gè nǚ ér shēn shào bù dé bǎi jiā qián lái qiú qǔnếu huynh là nữ nhân, ít cũng phải trăm nhà đến hỏi cưới.

HSK 5
0:03s
xíng le nǐ bié hē le lái xiān bié hē le gàn má yaĐược rồi, huynh đừng uống nữa. Nào, đừng uống nữa. Làm gì thế?

HSK 6
0:03s
ér bú shì yīn wèi tā de gè xìng hé cái qíng hái bù rú dǎ guāng gùn suàn lemà không phải vì cá tính và tài năng của cô ấy thì chẳng thà độc thân còn hơn.

HSK 6
0:03s
dōng zhì bù duān jiǎo zi wǎn dòng diào ěr duǒ méi rén guǎnĐông chí không bưng bát sủi cảo, lạnh cóng cả tai chẳng ai quản.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
shǐ bù dé shǐ bù dé shǐ de shǐ de shū nǐ jiù shòu zhe baKhông được, không được. Được, được mà, thúc. Thúc cứ nhận đi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s