Cách dùng "你这是个什么东西" (nǐ zhè shì gè shén me dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
你这是个什么东西
Muội làm gì thế này?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
20:05
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这是剂子 得擀成皮才能包 | zhè shì jì zi dé gǎn chéng pí cái néng bāo | Đây mới là cục bột, phải cán thành vỏ mới gói được. |
| 2▶ | 你这是个什么东西 | nǐ zhè shì gè shén me dōng xī | Muội làm gì thế này? |
| 3 | 我的包子 | wǒ de bāo zi | Sủi cảo của ta đấy, |
More Clips From Episode
Total 30 clips (Page 2 of 2)
HSK 6
0:03s
nǐ yào shì gè nǚ ér shēn shào bù dé bǎi jiā qián lái qiú qǔnếu huynh là nữ nhân, ít cũng phải trăm nhà đến hỏi cưới.

HSK 5
0:03s
xíng le nǐ bié hē le lái xiān bié hē le gàn má yaĐược rồi, huynh đừng uống nữa. Nào, đừng uống nữa. Làm gì thế?

HSK 6
0:03s
ér bú shì yīn wèi tā de gè xìng hé cái qíng hái bù rú dǎ guāng gùn suàn lemà không phải vì cá tính và tài năng của cô ấy thì chẳng thà độc thân còn hơn.

HSK 6
0:03s
dōng zhì bù duān jiǎo zi wǎn dòng diào ěr duǒ méi rén guǎnĐông chí không bưng bát sủi cảo, lạnh cóng cả tai chẳng ai quản.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
shǐ bù dé shǐ bù dé shǐ de shǐ de shū nǐ jiù shòu zhe baKhông được, không được. Được, được mà, thúc. Thúc cứ nhận đi.

HSK 7
0:03s


