Cách dùng "真有你的 怪不得跪得住" (zhēn yǒu nǐ de guài bù dé guì dé zhù) trong hội thoại tiếng Trung
真有你的 怪不得跪得住
Cô giỏi đấy, bảo sao quỳ được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
14:46
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们那边的外卖 送过来不都是热的 | zán men nà biān de wài mài sòng guò lái bù dōu shì rè de | Ở chỗ chúng ta, người ta giao đồ ăn đến lúc nào cũng nóng hổi còn gì? |
| 2▶ | 真有你的 怪不得跪得住 | zhēn yǒu nǐ de guài bù dé guì dé zhù | Cô giỏi đấy, bảo sao quỳ được. |
| 3 | 娘娘 | niáng niáng | Nương nương, |
More Clips From Episode
Total 30 clips (Page 2 of 2)
HSK 6
0:03s
nǐ yào shì gè nǚ ér shēn shào bù dé bǎi jiā qián lái qiú qǔnếu huynh là nữ nhân, ít cũng phải trăm nhà đến hỏi cưới.

HSK 5
0:03s
xíng le nǐ bié hē le lái xiān bié hē le gàn má yaĐược rồi, huynh đừng uống nữa. Nào, đừng uống nữa. Làm gì thế?

HSK 6
0:03s
ér bú shì yīn wèi tā de gè xìng hé cái qíng hái bù rú dǎ guāng gùn suàn lemà không phải vì cá tính và tài năng của cô ấy thì chẳng thà độc thân còn hơn.

HSK 6
0:03s
dōng zhì bù duān jiǎo zi wǎn dòng diào ěr duǒ méi rén guǎnĐông chí không bưng bát sủi cảo, lạnh cóng cả tai chẳng ai quản.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
shǐ bù dé shǐ bù dé shǐ de shǐ de shū nǐ jiù shòu zhe baKhông được, không được. Được, được mà, thúc. Thúc cứ nhận đi.

HSK 7
0:03s


