Cách dùng "安排完了 回去吧 得嘞" (ān pái wán le huí qù ba dé lei) trong hội thoại tiếng Trung
安排完了 回去吧 得嘞
Sắp xếp xong rồi, về đi. Được thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:44
yǒu shén me shì nǐ jiù gēn wǒ shuō xíng le liú mā
有什么事你就跟我说 行了刘妈
“Có chuyện gì thì cứ nói với tôi. Được rồi mẹ Lưu.”
LINE 0226:46
PLAYING SCENEān pái wán le huí qù ba dé lei
安排完了 回去吧 得嘞
“Sắp xếp xong rồi, về đi. Được thôi.”
LINE 0326:49
màn zǒu a liú kē zhǎng zǒu le
慢走啊 刘科长 走了
“Đi thong thả nhé, trưởng phòng Lưu. Đi đây.”
Show Information