Cách dùng "那辛苦你们了 好嘞" (nà xīn kǔ nǐ men le hǎo lei) trong hội thoại tiếng Trung
那辛苦你们了 好嘞
Vậy vất vả cho các anh rồi. Vâng ạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
22:31
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟我撤 | gēn wǒ chè | Rút lui cùng tôi. |
| 2▶ | 那辛苦你们了 好嘞 | nà xīn kǔ nǐ men le hǎo lei | Vậy vất vả cho các anh rồi. Vâng ạ. |
| 3 | 没事啊 | méi shì a | Không sao đâu. |
More Clips From Episode
Total 109 clips (Page 2 of 6)
HSK 3
0:03s
lái xiǎo huá dōng xī fàng zhè jiù xíng le nǐ yě huí qù xiū xī baNào, Tiểu Hoa. Đồ cứ để đây là được rồi. Cậu cũng về nghỉ ngơi đi.

HSK 3
0:03s
zhǎo shén me ne bà bà yòu gěi wǒ dài shén me lǐ wù lái leTìm gì thế? Bố lại mang quà gì về cho con thế?

HSK 3
0:03s
xiān xǐ shǒu chī fàn chī wán fàn zài shì láiRửa tay ăn cơm trước. Ăn cơm xong rồi thử. Nào.

HSK 7
0:03s
nǐ shuō shuō nǐ a wǒ gěi nǐ mǎi le zhè me duō shǒu shì nǐ yí gè dōu bù dàiEm xem em đi. Anh mua cho em nhiều trang sức như vậy, em chẳng đeo cái nào cả.

HSK 7
0:03s
hǎo fēng shèng a wǒ xiān gěi mā mā shèng wǎn tāng hǎo bù hǎoThịnh soạn quá. Bố múc cho mẹ một bát canh trước, được không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiā yóu yì qǐ nǔ lì ba hǎo nà xiàn zàiCố lên, chúng ta cùng nỗ lực nhé. Được. Vậy bây giờ.

HSK 5
0:03s
nà me nín jiù shèng lì le bǐ fāng shuō ba jǔ gè lì zithì người đó sẽ chiến thắng. Ví dụ nhé, lấy một ví dụ,

HSK 7
0:03s
nǐ bié jí gū jì yòu pǎo chū qù liú gǒu leEm đừng vội, chắc lại chạy ra ngoài dắt chó đi dạo rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nà xíng nà zǒu zán chū qù kàn kàn hǎo bù hǎo zǒu zǒu zǒuVậy được. Vậy đi, chúng ta ra ngoài xem sao, được không? Đi, đi, đi.

HSK 7
0:03s
wǒ zhuī guò qù a rén jiù bú jiàn le wǒ jiù gǎn jǐn bào le jǐngTôi đuổi theo thì, không thấy người đâu nữa, tôi liền vội vàng báo cảnh sát.







