Cách dùng "跟你有什么关系 那一脚我防的好" (gēn nǐ yǒu shén me guān xì nà yī jiǎo wǒ fáng de hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
跟你有什么关系 那一脚我防的好
- Liên quan gì tới cậu. - Không đâu, Tân Thư. Pha đó tôi phòng ngự tốt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:28
zhè jiǎo kě yǐ ba jiào liàn wǒ gēn nǐ shuō a nà yī qiú jué shā tài shuài le
这脚可以吧 教练我跟你说啊 那一球绝杀太帅了
“[Lối vào số 1 khán đài phía Nam] ♪ Sống hết mình một lần ♪ Pha đó hay đấy. Huấn luyện viên, em nói thầy nghe, bàn thắng quyết định đó ngầu quá trời luôn.”
LINE 0235:32
PLAYING SCENEgēn nǐ yǒu shén me guān xì nà yī jiǎo wǒ fáng de hǎo
跟你有什么关系 那一脚我防的好
“- Liên quan gì tới cậu. - Không đâu, Tân Thư. Pha đó tôi phòng ngự tốt.”
LINE 0335:35
wǒ gēn nǐ shuō wǒ gēn nǐ shuō wǒ zhè cì zhēn shì dà kāi yǎn jiè
我跟你说 我跟你说 我这次真是大开眼界
“Tôi nói cậu nghe, [Mẹ] lần này tôi được mở mang tầm mắt thật đấy. [Lịch sử cuộc gọi]”
Show Information