Cách dùng "就这情况 教练明摆着放鸽子了" (jiù zhè qíng kuàng jiào liàn míng bǎi zhe fàng gē zi le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùzhèqíngkuàng jiàoliànmíngbǎizhefàngzile

Trong tình huống này, rõ ràng là huấn luyện viên cho leo cây rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:06
jiào liàn tā hái lái ma duì a hái lái ma zhè hái yòng wèn ma

教练他还来吗 对啊 还来吗 这还用问吗

huấn luyện viên có đến nữa không? Phải đó, thầy có đến nữa không ạ? Còn cần phải hỏi à?

LINE 0217:09
PLAYING SCENE
jiù zhè qíng kuàng jiào liàn míng bǎi zhe fàng gē zi le

就这情况 教练明摆着放鸽子了

Trong tình huống này, rõ ràng là huấn luyện viên cho leo cây rồi.

LINE 0317:13
bǐ sài hái méi kāi shǐ wǒ men zài nài xīn děng děng

比赛还没开始 我们再耐心等等

Trận đấu còn chưa bắt đầu, chúng ta kiên nhẫn chờ thêm đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp17:09
TMDB ID285143