Cách dùng "我跟你说 我跟你说 我这次真是大开眼界" (wǒ gēn nǐ shuō wǒ gēn nǐ shuō wǒ zhè cì zhēn shì dà kāi yǎn jiè) trong hội thoại tiếng Trung

gēnshuō gēnshuō zhèzhēnshìkāiyǎnjiè

Tôi nói cậu nghe, [Mẹ] lần này tôi được mở mang tầm mắt thật đấy. [Lịch sử cuộc gọi]

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:32
gēn nǐ yǒu shén me guān xì nà yī jiǎo wǒ fáng de hǎo

跟你有什么关系 那一脚我防的好

- Liên quan gì tới cậu. - Không đâu, Tân Thư. Pha đó tôi phòng ngự tốt.

LINE 0235:35
PLAYING SCENE
wǒ gēn nǐ shuō wǒ gēn nǐ shuō wǒ zhè cì zhēn shì dà kāi yǎn jiè

我跟你说 我跟你说 我这次真是大开眼界

Tôi nói cậu nghe, [Mẹ] lần này tôi được mở mang tầm mắt thật đấy. [Lịch sử cuộc gọi]

LINE 0335:37
nǐ jiù xué ba nǐ xiōng dì wǒ dōu gěi tā tī bào zhà le

你就学吧你 兄弟我都给他踢爆炸了

[Lịch sử cuộc gọi] Cậu lo mà học đi. Người anh em, tôi đã đá cho cậu ta tơi bời luôn rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp35:35
TMDB ID285143