Cách dùng "瞎说什么呢 这我买给我妈的礼物" (xiā shuō shén me ne zhè wǒ mǎi gěi wǒ mā de lǐ wù) trong hội thoại tiếng Trung

xiāshuōshénmene zhèmǎigěide

Nói linh tinh gì thế? Đây là quà tôi mua cho mẹ tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:23
lǎo fù tán liàn ài le zhè shì

老付 谈恋爱了这是

Tân Thư, đang yêu đương à?

LINE 0215:26
PLAYING SCENE
xiā shuō shén me ne zhè wǒ mǎi gěi wǒ mā de lǐ wù

瞎说什么呢 这我买给我妈的礼物

Nói linh tinh gì thế? Đây là quà tôi mua cho mẹ tôi.

LINE 0315:30
zǎo
shuō
ya

Phải nói sớm chứ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp15:26
TMDB ID285143