Cách dùng "诚哥我不想死呀 救我呀诚哥" (chéng gē wǒ bù xiǎng sǐ ya jiù wǒ ya chéng gē) trong hội thoại tiếng Trung
诚哥我不想死呀 救我呀诚哥
Anh Thành, em không muốn chết, cứu em, anh Thành.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:21
àn zhào zhè ge chǐ cùn lái wǒ wǒ bù zuò
按照这个尺寸来 我 我不做
“cứ theo kích thước này. Tôi... Tôi không làm.”
LINE 0211:29
PLAYING SCENEchéng gē wǒ bù xiǎng sǐ ya jiù wǒ ya chéng gē
诚哥我不想死呀 救我呀诚哥
“Anh Thành, em không muốn chết, cứu em, anh Thành.”
LINE 0311:33
chéng gē jiù wǒ wǒ bù xiǎng sǐ a chéng gē
诚哥救我 我不想死啊 诚哥
“Anh Thành, cứu em, em không muốn chết, anh Thành.”
Show Information