Cách dùng "蒋诚杀掉了没有 快撤 警察打进来了" (jiǎng chéng shā diào le méi yǒu kuài chè jǐng chá dǎ jìn lái le) trong hội thoại tiếng Trung
蒋诚杀掉了没有 快撤 警察打进来了
Đã giết Tưởng Thành chưa? Rút mau. Cảnh sát đánh vào rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:55
nǐ nǐ bié guài xiōng dì a chéng gē chéng gē nǐ bié guài wǒ
你 你别怪兄弟啊 诚哥 诚哥你别怪我
“Anh... anh đừng trách anh em. Anh Thành, anh Thành, anh đừng trách em.”
LINE 0212:15
PLAYING SCENEjiǎng chéng shā diào le méi yǒu kuài chè jǐng chá dǎ jìn lái le
蒋诚杀掉了没有 快撤 警察打进来了
“Đã giết Tưởng Thành chưa? Rút mau. Cảnh sát đánh vào rồi.”
LINE 0312:21
bié别
dòng动
“Đứng im.”
Show Information