Cách dùng "可是都有一定的距离 没时间挨个儿找啊" (kě shì dōu yǒu yí dìng de jù lí méi shí jiān āi gè ér zhǎo a) trong hội thoại tiếng Trung
可是都有一定的距离 没时间挨个儿找啊
Nhưng đều có khoảng cách nhất định, không có thời gian tìm từng chỗ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:50
zhè这
sān三
chù处
wèi位
zhì置
fú符
hé合
tiáo条
jiàn件
“Ba vị trí này phù hợp với điều kiện.”
LINE 0210:53
PLAYING SCENEkě shì dōu yǒu yí dìng de jù lí méi shí jiān āi gè ér zhǎo a
可是都有一定的距离 没时间挨个儿找啊
“Nhưng đều có khoảng cách nhất định, không có thời gian tìm từng chỗ.”
LINE 0311:00
zhè这
lǐ里
“Chỗ này.”
Show Information