Cách dùng "你别逼我啊 我让你快点 别逼我" (nǐ bié bī wǒ a wǒ ràng nǐ kuài diǎn bié bī wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

biéa ràngkuàidiǎn bié

Anh đừng ép tôi. Tao bảo mày nhanh lên. Đừng ép tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:09
dòng shǒu wǒ wǒ wǒ wǒ méi shā guò rén bié bié bié wǒ ràng nǐ dòng shǒu

动手 我我我 我没杀过人 别别别 我让你动手

Ra tay. Tôi... tôi... tôi chưa từng giết người, đừng... đừng... Tao bảo mày ra tay.

LINE 0208:14
PLAYING SCENE
nǐ bié bī wǒ a wǒ ràng nǐ kuài diǎn bié bī wǒ

你别逼我啊 我让你快点 别逼我

Anh đừng ép tôi. Tao bảo mày nhanh lên. Đừng ép tôi.

LINE 0308:20
kuài
diǎn

Mau lên.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp08:14
TMDB ID281392