Cách dùng "说实话 别这样 说实话" (shuō shí huà bié zhè yàng shuō shí huà) trong hội thoại tiếng Trung
说实话 别这样 说实话
Nói thật đi. Đừng như vậy. Nói thật đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:19
tā mán kě ài de zhēn de wǒ yě jué de tā mán kě ài de
他蛮可爱的 真的我也觉得他蛮可爱的
“Anh ta rất đáng yêu mà. Thật đấy, tôi cũng thấy anh ta rất đáng yêu.”
LINE 0233:22
PLAYING SCENEshuō shí huà bié zhè yàng shuō shí huà
说实话 别这样 说实话
“Nói thật đi. Đừng như vậy. Nói thật đi.”
LINE 0333:25
zhè这
bú不
shì是
wǒ我
xiǎng想
yào要
de的
dá答
àn案
“Đây không phải câu trả lời tôi muốn.”
Show Information