Cách dùng "我是 什么地方惹你不高兴了吗" (wǒ shì shén me dì fāng rě nǐ bù gāo xìng le ma) trong hội thoại tiếng Trung

shì shénmefānggāoxìnglema

Có phải tôi đã làm gì khiến anh không vui không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:47
gòu

Chưa đủ.

LINE 0232:49
PLAYING SCENE
wǒ shì shén me dì fāng rě nǐ bù gāo xìng le ma

我是 什么地方惹你不高兴了吗

Có phải tôi đã làm gì khiến anh không vui không?

LINE 0332:57
ràng
chá
jiǎng
chéng

Tôi bảo cô đi điều tra Tưởng Thành.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp32:49
TMDB ID281392