Cách dùng "我也不知道 我也刚发现他不在了" (wǒ yě bù zhī dào wǒ yě gāng fā xiàn tā bù zài le) trong hội thoại tiếng Trung
我也不知道 我也刚发现他不在了
Tôi cũng không biết, tôi cũng chỉ vừa phát hiện hắn không ở đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:29
tā他
qù去
nǎ哪
ér儿
le了
“Hắn đâu rồi?”
LINE 0204:31
PLAYING SCENEwǒ yě bù zhī dào wǒ yě gāng fā xiàn tā bù zài le
我也不知道 我也刚发现他不在了
“Tôi cũng không biết, tôi cũng chỉ vừa phát hiện hắn không ở đây.”
LINE 0304:33
zhè这
yàng样
“Thế này,”
Show Information