Cách dùng "我之前跟他住在一个监里" (wǒ zhī qián gēn tā zhù zài yí gè jiān lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我之前跟他住在一个监里
Trước đây tôi ở cùng buồng giam với anh ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:36
shì tā shì ma jiù nà ge cuò bù liǎo jiù nà ge cuò bù liǎo
是他 是吗 就那个 错不了 就那个 错不了
“Là anh ta đúng không? Đúng vậy, không sai vào đâu được. Đúng vậy, không sai vào đâu được.”
LINE 0236:39
PLAYING SCENEwǒ我
zhī之
qián前
gēn跟
tā他
zhù住
zài在
yí一
gè个
jiān监
lǐ里
“Trước đây tôi ở cùng buồng giam với anh ta.”
LINE 0336:41
nà nǐ shuō shuō nǐ men shì zěn me rèn shí de ya shén me shí hòu rèn shí de
那你说说 你们是怎么认识的呀 什么时候认识的
“Thế anh nói xem hai người quen nhau thế nào? Quen lúc nào?”
Show Information