Cách dùng "好好护着她" (hǎo hǎo hù zhe tā) trong hội thoại tiếng Trung
好好护着她
bảo vệ nó cho tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
17:45
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在天上 | zài tiān shàng | Ở trên trời, |
| 2▶ | 好好护着她 | hǎo hǎo hù zhe tā | bảo vệ nó cho tốt. |
| 3 | 你女儿来了 | nǐ nǚ ér lái le | Con gái nàng đến rồi. |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s