Cách dùng "你们有事瞒着我" (nǐ men yǒu shì mán zhe wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你们有事瞒着我
các con có chuyện giấu ta thế?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:09
wǒ我
zěn怎
me么
jué觉
de得
“Sao ta cảm thấy”
LINE 0206:12
PLAYING SCENEnǐ你
men们
yǒu有
shì事
mán瞒
zhe着
wǒ我
“các con có chuyện giấu ta thế?”
LINE 0306:14
zhè bú shì zěn me huì ne wǒ men nǎ yǒu shén me shì qíng
这 不是 怎么会呢 我们哪有什么事情
“- Ơ... - Không phải. Sao lại thế được? Bọn con nào có chuyện gì”
Show Information